字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
袱子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
袱子
袱子
Nghĩa
1.古代妇女的覆头巾。 2.泛指包头巾。 3.用以披盖﹑遮裹的巾幅。
Chữ Hán chứa trong
袱
子