字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裂繻
裂繻
Nghĩa
1.汉制,裂缯帛为符信,凭以出入关隘。
Chữ Hán chứa trong
裂
繻