字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裂解汽油
裂解汽油
Nghĩa
由重油经裂化而得的汽油‖有烯烃、芳烃等。化学稳定性较差,辛烷值较高。有热裂解汽油、催化裂解汽油等。是工业上获得苯、甲苯、二甲苯等芳烃的重要来源。可用作燃料油等。
Chữ Hán chứa trong
裂
解
汽
油
裂解汽油 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台