字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裂陕
裂陕
Nghĩa
1.相传周初周召二公分陕而治,周公治陕以东,召公治陕以西。陕即今河南省陕县。事见《公羊传.隐公五年》◇遂以"裂陕"谓朝廷大员出任地方长官。
Chữ Hán chứa trong
裂
陕