字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裒多益寡
裒多益寡
Nghĩa
1.削减有余以补不足。
Chữ Hán chứa trong
裒
多
益
寡