字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裘羪
裘羪
Nghĩa
1.皮衣和毛织物。指华美的御寒服装。
Chữ Hán chứa trong
裘
羪