字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裙襕
裙襕
Nghĩa
1.裙子;裙幅。 2.车上下垂的帷幕。 3.鳖甲边缘的肉质部分。
Chữ Hán chứa trong
裙
襕