字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裛衣
裛衣
Nghĩa
1.裹衣,以衣裹身。 2.用香熏衣。
Chữ Hán chứa trong
裛
衣