字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裤
裤
Nghĩa
1.谓求之太过,超出恒常。语出《易.恒》"初六,裤贞凶,无攸利。"孔颖达疏"浚,深也。最处卦底,故曰深也。深恒者,以深为恒是也。"
Chữ Hán chứa trong
裤