字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
裤子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裤子
裤子
Nghĩa
穿在腰部以下的衣服,有裤腰、裤裆和两条裤腿一条~。
Chữ Hán chứa trong
裤
子