字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裱画铺
裱画铺
Nghĩa
1.装裱书画的店铺。
Chữ Hán chứa trong
裱
画
铺