字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
裱糊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裱糊
裱糊
Nghĩa
1.用纸或布等材料糊饰房间内部墙壁或其它物件。
Chữ Hán chứa trong
裱
糊