字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裱糊匠
裱糊匠
Nghĩa
1.以裱糊为业的工人。
Chữ Hán chứa trong
裱
糊
匠