字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裱褙铺
裱褙铺
Nghĩa
1.亦作"裱背铺"。 2.装裱书画的店铺。
Chữ Hán chứa trong
裱
褙
铺
裱褙铺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台