字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裱轴
裱轴
Nghĩa
1.亦作"襢轴"。 2.书画裱褙时装置卷轴并加装饰。 3.指裱成的卷轴。
Chữ Hán chứa trong
裱
轴
裱轴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台