裱轴

Nghĩa

1.亦作"襢轴"。 2.书画裱褙时装置卷轴并加装饰。 3.指裱成的卷轴。

Chữ Hán chứa trong

裱轴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台