字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裴回
裴回
Nghĩa
1.亦作"裵回"。 2.彷徨。徘徊不进貌。 3.徐行貌。 4.留恋。
Chữ Hán chứa trong
裴
回