字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
裴徊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裴徊
裴徊
Nghĩa
1.亦作"裵徊"。 2.回环。 3.同"裴回"。
Chữ Hán chứa trong
裴
徊