字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
裴满 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裴满
裴满
Nghĩa
1.复姓。金有裴满亨。见《金史.金国语解.姓氏》。
Chữ Hán chứa trong
裴
满