字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裸国
裸国
Nghĩa
1.传说中的古国名。或说在西方,或说在南方。其民皆不穿衣,故称。
Chữ Hán chứa trong
裸
国