字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裸川
裸川
Nghĩa
1.水名。以其地风俗男女共川而浴,故名。
Chữ Hán chứa trong
裸
川