字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裸虫
裸虫
Nghĩa
1.无鳞甲毛羽的虫类。
Chữ Hán chứa trong
裸
虫