字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裸袖揎拳
裸袖揎拳
Nghĩa
1.挽起衣袖,露出拳头。形容浪荡。亦指浪荡的人。
Chữ Hán chứa trong
裸
袖
揎
拳
裸袖揎拳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台