字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裸见
裸见
Nghĩa
1.没有遮蔽;显露于外。
Chữ Hán chứa trong
裸
见