字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裹尸
裹尸
Nghĩa
1.包裹尸体。 2.谓战死沙场。语出《后汉书.马援传》。
Chữ Hán chứa trong
裹
尸