字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裹帘
裹帘
Nghĩa
1.裹伤口的带,犹绷带。
Chữ Hán chứa trong
裹
帘