字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裹粮坐甲
裹粮坐甲
Nghĩa
1.携带干粮,披甲而坐。形容全副武装,准备迎战。语出《左传.文公十二年》"十二月戊午,秦军掩晋上军。赵穿追之,不及。反,怒曰'裹粮坐甲,固敌是求。敌至不击,将何俟焉?'"
Chữ Hán chứa trong
裹
粮
坐
甲