字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裹糇粮
裹糇粮
Nghĩa
1.谓携带熟食干粮,以备出征或远行。语出《诗.大雅.公刘》"乃裹糇粮,于橐于囊。"朱熹集传"糇,食。粮,糗也。"
Chữ Hán chứa trong
裹
糇
粮
裹糇粮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台