字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
裹腹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裹腹
裹腹
Nghĩa
1.吃饱肚子。语本《庄子.逍遥游》"适莽苍者,三飡而反,腹犹果然。" 2.宋元时男子长衣外包裹腰肚的绣袍肚。
Chữ Hán chứa trong
裹
腹