字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裹鲊
裹鲊
Nghĩa
1.经过腌制并用荷叶包裹而成的便于贮藏的鱼食品。 2.晋王羲之《裹鲊帖》的省称。
Chữ Hán chứa trong
裹
鲊