字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裿褐
裿褐
Nghĩa
1.粗陋布衣。古代多为贫贱者所服。
Chữ Hán chứa trong
裿
褐