字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
褞袍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褞袍
褞袍
Nghĩa
1.以乱麻衬于其中的袍子。古贫者无力具丝絮,仅能以麻着于衣内,故称。褞,通"缊"。语本《论语.子罕》"衣弊缊袍。"
Chữ Hán chứa trong
褞
袍