字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褦襶
褦襶
Nghĩa
1.夏天遮日的凉笠。 2.谓炎暑戴笠。 3.愚蠢无能;不懂事。 4.形容痴迷失态之状。 5.衣服粗厚臃肿貌。 6.引申为累赘。
Chữ Hán chứa trong
褦
襶