字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褪套儿
褪套儿
Nghĩa
1.方言。使身体脱离缚着它的绳索。 2.方言。比喻摆脱责任。
Chữ Hán chứa trong
褪
套
儿