字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褪色
褪色
Nghĩa
1.布匹﹑衣服等的颜色逐渐变淡。 2.比喻某种情景﹑意识﹑本色等逐渐淡漠以至消失。
Chữ Hán chứa trong
褪
色