字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褭朶
褭朶
Nghĩa
1.亦作"袅朵"。 2.古代妇女的一种头上装饰品。
Chữ Hán chứa trong
褭
朶