字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
褭褭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褭褭
褭褭
Nghĩa
1.亦作"袅袅"。 2.摇曳不定貌。 3.纤长柔美貌。 4.形容声音婉转悠扬。 5.缭绕;缠绕。 6.微风吹拂貌。
Chữ Hán chứa trong
褭