字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褭褭亭亭
褭褭亭亭
Nghĩa
1.亦作"袅袅亭亭"。 2.见"褭褭婷婷"。
Chữ Hán chứa trong
褭
亭