字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褭褭婷婷
褭褭婷婷
Nghĩa
1.亦作"袅袅亭亭"。亦作"袅袅婷婷"。 2.形容女子体态轻盈柔美。
Chữ Hán chứa trong
褭
婷