字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褰鼻蛇
褰鼻蛇
Nghĩa
1.白花蛇的别名。
Chữ Hán chứa trong
褰
鼻
蛇