字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褲包脑
褲包脑
Nghĩa
1.亦作"裤包脑"。 2.方言。见不得世面的人。
Chữ Hán chứa trong
褲
包
脑