字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
褴襥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褴襥
褴襥
Nghĩa
1.破烂的衣衫。亦形容破落下垂的样子。襥,同"衫"。
Chữ Hán chứa trong
褴
襥