字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褵帨
褵帨
Nghĩa
1.褵和帨。古代女子出嫁时的佩巾之类饰物。 2.借指女子的爱情。
Chữ Hán chứa trong
褵
帨