字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
褵褷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褵褷
褵褷
Nghĩa
1.亦作"?褷"。亦作"?襹"。 2.羽毛初生时濡湿黏合貌。褵,通"离"。 3.离披散乱貌。
Chữ Hán chứa trong
褵
褷