字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褶皱断层山
褶皱断层山
Nghĩa
先经褶皱,形成褶皱山,后又经断裂抬升而形成的山体。山体高峻,断层崖比较明显。如阿尔泰山、天山。
Chữ Hán chứa trong
褶
皱
断
层
山
褶皱断层山 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台