字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
褷褷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褷褷
褷褷
Nghĩa
1.众多貌。 2.羽毛丰盛貌。 3.形容服饰美盛。
Chữ Hán chứa trong
褷