字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襁属
襁属
Nghĩa
1.像钱串一样连贯,形容连续不断。
Chữ Hán chứa trong
襁
属