字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襁褓
襁褓
Nghĩa
1.亦作"襁緥"。亦作"襁葆"。 2.葆,通"褓"。背负婴儿用的宽带和包裹婴儿的被子◇亦泛指婴儿包。 3.葆,通"褓"。借指婴幼儿。 4.葆,通"褓"。谓把婴儿包裹在小儿被中。
Chữ Hán chứa trong
襁
褓