字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襁负
襁负
Nghĩa
1.用襁褓背负。 2.泛指人用肩背驮。 3.以带系财货负之于背。
Chữ Hán chứa trong
襁
负