字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
襄尺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襄尺
襄尺
Nghĩa
1.古代六艺中五射之一。谓君臣同射时,臣退一尺地以让君,示尊鄙有别。
Chữ Hán chứa trong
襄
尺