字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襕幞
襕幞
Nghĩa
1.穿襕袍,戴幞头。古代宦者常服。
Chữ Hán chứa trong
襕
幞